1. Cấu trúc bảng chữ cái tiếng Việt chuẩn của Bộ giáo dục

Bảng chữ cái tiếng Việt chuẩn cho gd & amp; Đt

Theo tiêu chuẩn của Bộ Giáo dục, Bảng chữ cái tiếng Việt hiện nay thường có 29 chữ cái, 10 số và 5 dấu câu. Đó không phải là một con số quá lớn để nhớ đối với mỗi du học sinh Việt Nam lần đầu tiên đến trường. Các chữ cái trong bảng chữ cái được viết ở hai dạng, một chữ cái nhỏ và một chữ cái lớn (chữ thường và chữ hoa).

Bạn đang xem: Bảng 24 chữ cái

-caps-caps-capitals đều là tên viết hoa.

-chữ cái viết hoa-chữ cái viết thường-chữ cái viết thường đều được gọi là chữ cái viết thường.

Danh sách tên và cách phát âm bảng chữ cái tiếng Việt.

Hiện tại, Bộ Giáo dục đang xem xét nhiều đề xuất bổ sung bốn chữ cái của bảng chữ cái tiếng Anh vào bảng chữ cái bên cạnh các chữ cái truyền thống có trong mẫu bảng chữ cái tiếng Việt > Các khuyến nghị trong bảng là: f, w, j, z. Vấn đề này đang được thảo luận và chưa có sự đồng thuận. Bốn chữ cái nói trên xuất hiện trong sách báo, nhưng không có trong bảng chữ cái tiếng Việt. Bạn có thể tìm thấy những chữ cái này trong các từ ở các ngôn ngữ khác, chẳng hạn như chữ “z” trong showbiz …

Để có thể học bảng chữ cái , chúng ta cần hiểu các quy tắc về nguyên âm, phụ âm và cách sử dụng dấu trong tiếng Việt.

1.1. Các nguyên âm trong bảng chữ cái tiếng Việt

Trong bảng chữ cái tiếng Việt mới nhất, hiện có 12 nguyên âm : a, ă, â, e, ê, i, y, o, oh, ơ, u , ừm. Ngoài ra còn có ba âm đôi với nhiều cách viết cụ thể như: ua – uô, ia – ye – iê, kia – uu.

Dưới đây là một số đặc điểm quan trọng mà người học tiếng Việt cần lưu ý khi cách đọc các nguyên âm như sau:

– a và ă là hai nguyên âm. Từ vị trí của lưỡi đến cách mở miệng, cách phát âm của miệng, họ đọc gần như giống nhau.

– Hai nguyên âm  và  cũng tương tự nhau, nghĩa là Ơ dài và â là ngắn.

– Đối với các nguyên âm, các nguyên âm có trọng âm là: u, ê, o, â, ă cần đặc biệt chú ý. Đối với người nước ngoài, những cách phát âm này cần phải nghiên cứu cẩn thận vì chúng không nằm trong bảng chữ cái và đặc biệt khó nhớ.

– Trong văn bản, tất cả các nguyên âm đơn xuất hiện riêng lẻ trong các âm tiết và không được lặp lại ở cùng một vị trí gần nhau. Đối với tiếng Anh, các chữ cái có thể xuất hiện nhiều lần, thậm chí đứng liền nhau như: look, Zoo, see, v.v. Tiếng Việt thuần túy không tồn tại, hầu hết là từ mượn từ tiếng Việt như: quần đùi, áo soong, đeo kính, …

– Hai cách phát âm “ă” và “â” không độc lập trong cách viết tiếng Việt.

Xem thêm: HSK Là Gì? Giới Thiệu Kỳ Thi HSK

– Khi dạy học sinh phát âm, dạy phát âm theo độ mở của miệng và vị trí của lưỡi. Cách mô tả miệng và lưỡi sẽ giúp học sinh dễ dàng hiểu cách đọc và cách phát âm. Ngoài ra, hãy sử dụng phương pháp bàn tay nặn bột hoặc phương pháp Glendorman để trẻ dễ hiểu hơn. Ngoài ra, để học tốt những điều này rất cần trí tưởng tượng phong phú của học sinh, bởi những điều này không thể nhìn thấy bằng mắt thường mà phải qua sự quan sát của giáo viên.

1.2. Phụ âm trong bảng chữ cái tiếng Việt

Trong bảng chữ cái tiếng Việt , nhiều phụ âm nhất được viết bằng một chữ cái: b, t, v, s, x, r … Ngoài ra, có tổng cộng chín phụ âm được viết bằng hai. các chữ cái cụ thể:

ph: xảy ra trong – phở, phim, rung rinh, v.v.

th: xuất hiện trong các từ như – nằm lại, khốn khổ.

tr: Sử dụng các từ như – tre, trúc, trước, trên.

gi: xuất hiện trong các từ như -tutor, giải thích,

ch: xảy ra trong các từ như – cha, chú, người bảo vệ.

nh: Có – những từ như nhỏ nhắn, dịu dàng.

ng: xuất hiện trong các từ như – ngây ngất, ngây ngất.

kh: xuất hiện trong các từ như – air, limp.

gh: có thể được tìm thấy trong các từ như – chỗ ngồi, viết, thăm, cua.

– Trong bảng chữ cái tiếng Việt có một phụ âm, gồm ba chữ cái: ng ược dùng trong các từ như – nghề nghiệp.

Không chỉ vậy, có ba phụ âm với nhiều tổ hợp chữ cái khác nhau, đó là:

– Các phụ âm / k / được ghi là:

  • k iê, ê, e khi đứng trước i / y (vd: dấu / ký, kiêng, kệ …);
  • q đứng trước một nửa nguyên âm u (ví dụ: qua, quoc, que …)
  • c đứng trước phần còn lại của các nguyên âm (ví dụ: cá, cơm, cốc …)
  • – Phụ âm / g / được ghi là:

    • gh khi đứng trước các nguyên âm i, iê, ê, e (vd: ghi, nghiện, ghetto …)
    • g trước phần còn lại của các nguyên âm (ví dụ: gỗ, ga, …)
    • Tham khảo: Ý nghĩa số 25: Kiến thức không phải ai cũng nắm rõ

      – Các phụ âm / ng / được ghi là:

      • ngh khi đứng trước các nguyên âm i, iê, ê, e (ví dụ: nghi, nghe, nghe …)
      • ng khi đứng trước các nguyên âm khác (ví dụ: cá, ngả, ngón tay …)
      • Xem thêm: Bảng chữ cái Hangul – Hướng dẫn Đọc và Viết Chi tiết

        1.3. Các dấu trong bảng chữ cái tiếng Việt

        Hiện có 5 dấu trọng âm trong tiếng Việt: Dấu trọng âm (´), dấu huyền (`), dấu chấm hỏi (ˀ), dấu ngã (~), dấu nặng (.) >

        p>

        Quy tắc đặt dấu trong tiếng Việt

        • Nếu từ có một nguyên âm, hãy đặt trọng âm trên nguyên âm (ví dụ: u, sleep, papa, …)

        • Nếu diphthong, hãy nhập nguyên âm đầu tiên (ví dụ: ua, of, …) Lưu ý một số từ như “fruit” hoặc “old”, thì “qu” và “gi” là phụ âm đôi hơn nguyên âm “a”

        • Nếu một 3 nguyên âm hoặc song ngữ cộng với 1 phụ âm, trọng âm sẽ nằm trên nguyên âm thứ hai (ví dụ: khuỷu tay thì trọng âm sẽ nằm trên > khuỷu tay > khuỷu tay trên nguyên âm thứ hai)

        • Nếu các nguyên âm “ê” và “e” được ưu tiên khi có dấu (ví dụ: “when” sẽ ở trong “u” theo nguyên tắc, nhưng vì có “e” trong đó .nên ở “eh”)
        • Lưu ý: Hiện tại, một số thiết bị máy tính sử dụng các nguyên tắc gắn thẻ vị trí mới dựa trên bảng ipa tiếng Anh, do đó, có thể có sự khác biệt về vị trí gắn thẻ.

          Xem thêm: Bảng chữ cái tiếng Nhật – Cách đọc, Viết và Phát âm

          2. Cách dạy trẻ học bảng chữ cái tiếng Việt

          2.1. Video dạy trẻ bảng chữ cái

          Video hướng dẫn trẻ đọc bảng chữ cái tiếng Việt (nguồn: youtube)

          2.2 Một số chữ cái cách điệu cho trẻ học

          Trẻ em thường thích thú với những thứ nhiều màu sắc và hình ảnh nổi bật, vì vậy cha mẹ có thể tìm bảng chữ cái cách điệu để con mình học. Dưới đây là một số chữ cái cách điệu:

          3. Cách dạy bảng chữ cái tiếng Việt cho người nước ngoài

          Học bảng chữ cái tiếng Việt thật dễ dàng khi dạy học sinh nói tiếng Anh bằng bảng chữ cái Latinh. Đối với học sinh các nước Trung Quốc, Lào, Thái Lan, Hàn Quốc, Nhật Bản nên sử dụng chữ tượng hình để hướng dẫn học đọc và viết tiếng Việt. Tất nhiên, đối với người nước ngoài, việc làm quen đầu tiên thường khá khó khăn trong quá trình viết. Không chỉ người nước ngoài, người Việt Nam sẽ không thể nhớ được các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt nếu không chăm chỉ luyện viết. Nhiều trường hợp người Việt không hiểu chữ cái, chỉ nói và viết.

          Trên đây là những nội dung liên quan đến bảng chữ cái tiếng Việt để các bạn tham khảo. Tôi hy vọng những gì đã nói ở đây sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình học tiếng Việt.

          & gt; & gt; Tham khảo thêm:

          Xem thêm: Ý Nghĩa Các Con Số Tiếng Trung: Mật Mã Tình Yêu 520, 9420

          • Quy tắc viết hoa Trong tiếng Việt cần chú ý điều gì?
          • Học tiếng Trung cơ bản với Hanyu bính âm
          • Giới thiệu về ngôn ngữ Nga và bảng chữ cái tiếng Nga

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.