Bảng chữ cái tiếng nga

Bảng chữ cái hiện tại bao gồm 33 chữ cái, một số chữ cái được mượn từ tiếng Hy Lạp và tiếng Do Thái.

Ký tự tiếng Nga

Cách phát âm tiếng Việt tương tự

Bạn đang xem: Bảng chữ cái tiếng nga

Tên chữ cái Nga

Аа

A

“À”

Б

b

“Suỵt”

В

v

“Xe hơi”

Г

g

“Bah”

Д

d

“Hừm”

Е

tức là

“Hừm”

Ё

Tham khảo: Bảng Chữ Cái Viết Hoa Đẹp ❤️️ Chữ Cái In Hoa Tiếng Việt

Tôi

“yo”

Ж

gi

“Zhe”

З

d

“Ze”

И

“ee”

Й

Tham khảo: Bảng Chữ Cái Viết Hoa Đẹp ❤️️ Chữ Cái In Hoa Tiếng Việt

Tôi

“ee kratkoyeh”

К

k

“Bah”

Л

l

“ehl”

М

mét

“Hừm”

Н

n

“En”

Оо

Kho báu

“Ồ”

П

p

“Bah”

Р

r

“ehr”

С

s

“Hừm”

Т

t

“Tiếng Thái”

У

bạn

“Ồ”

Ф

ph

“Hừm”

Tham khảo: Từ vựng các loại công việc – Tiếng Trung Hà Nội

Х

kh

“Hà”

Ц

ts

“Cảm ơn”

Ч

tr

“Cắt”

Ш

s (ký hiệu cứng)

“Cát”

Щ

s (giọng nhẹ nhàng)

“schyah”

Ъ

Thẻ cứng

“tvyordiy znahk”

Ы

uh

“Tôi”

Ь

giọng nhẹ nhàng

“myagkeey znahk”

Э

Hừm

“Hừm”

Ю

Tham khảo: Bảng Chữ Cái Viết Hoa Đẹp ❤️️ Chữ Cái In Hoa Tiếng Việt

Tôi

“yo”

Я

Tham khảo: Bảng Chữ Cái Viết Hoa Đẹp ❤️️ Chữ Cái In Hoa Tiếng Việt

Tôi

“Hừm”

Nhấp vào đây để nghe cách phát âm của bảng chữ cái

Hiện nay, tiếng Nga là lựa chọn của nhiều sinh viên Việt

Xem thêm: Dấu Chấm Là Gì – Dấu Câu Và Tác Dụng Của Dấu Câu Trong Tiếng Việt – Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2022 2021

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.