động từ trong tiếng anh là gì

Từ vựng rất dễ học, nhưng việc phân biệt động từ, danh từ và tính từ cần rất nhiều thời gian để làm quen và luyện tập. Vì vậy, bạn cần phải nắm vững định nghĩa, vị trí và cách nhận dạng của động từ tiếng Anh để tiến bộ trong việc học tiếng Anh. Hãy tham khảo bài viết này của Trung tâm Anh ngữ 4life (e4life.vn) nhe.

1. Định nghĩa và Vị trí của Động từ Tiếng Anh

1.1. Định nghĩa

Động từ trong tiếng Anh được gọi là (động từ) là những từ và cụm từ được sử dụng để diễn đạt hành động hoặc trạng thái của chủ thể. Động từ có chức năng truyền đạt thông tin chính của câu. Trên thực tế, chúng ta không thể tạo thành một câu hoàn chỉnh nếu không có động từ.

Bạn đang xem: động từ trong tiếng anh là gì

Tham khảo: Gạo Tẻ Là Gì? Phân Biệt Giữa Gạo Tẻ Và Gạo Nếp

Ví dụ:

  • Bầu trời xanh – bầu trời xanh. (“Is” trong câu biểu thị trạng thái của chủ ngữ “sky”)
  • Cô ấy đi bộ đến trường mỗi ngày – Cô ấy đi bộ đến trường mỗi ngày. (Đi học là đối tượng của hành động)
  • 1.2. Vị trí

    Động từ trong tiếng Anh thường chỉ có một số vị trí cụ thể để chúng có thể được đặt trong một câu, ví dụ:

    • Động từ tiếng Anh sau trạng từ chỉ tần suất
    • Trong các câu mô tả thói quen, động từ không trực tiếp theo sau chủ ngữ mà theo sau trạng từ chỉ tần suất.

      Ví dụ: Anh ấy thường dậy sớm . (Anh ấy thường dậy sớm.)

      Anh ấy chơi trò chơi thường xuyên và hàng đêm (anh ấy thường chơi hàng đêm)

      • Các trạng từ tần suất:
        • Rare: hiếm khi
        • thường: thường
        • Không bao giờ: không bao giờ
        • Luôn luôn: luôn luôn
        • đôi khi: đôi khi
        • thường: thường
        • Các động từ tiếng Anh đứng sau chủ ngữ
        • Trong câu cơ bản, động từ đứng ngay sau chủ ngữ để diễn đạt hành động của chủ ngữ.

          Tham khảo: Gạo Tẻ Là Gì? Phân Biệt Giữa Gạo Tẻ Và Gạo Nếp

          Ví dụ:

          Anh ấy chạy trong công viên mỗi cuối tuần (anh ấy chạy trong công viên mỗi cuối tuần)

          Cô ấy dạy ở một trường trung học. (Cô ấy dạy ở một trường trung học.)

          • Động từ tiếng Anh trước tân ngữ
          • Trong tiếng Anh, động từ luôn đi trước tân ngữ. Vì vậy, ngoài việc có thể xác định động từ theo chủ ngữ của chúng, chúng ta cũng có thể xác định động từ theo đối tượng của chúng.

            Tham khảo: Gạo Tẻ Là Gì? Phân Biệt Giữa Gạo Tẻ Và Gạo Nếp

            Ví dụ:

            Các con ơi, hãy mở sách ra! (Mở sách ra, các con!)

            Đóng cửa lại, trời đang mưa! (Đóng cửa lại, trời mưa!)

            Trong một số trường hợp, động từ sẽ có giới từ theo sau là tân ngữ.

            Hãy lắng nghe tôi, tôi sẽ cho bạn biết bạn muốn gì. (Hãy lắng nghe tôi và tôi sẽ nói cho bạn biết bạn muốn gì.)

            Chờ trong năm phút! (Cho tôi năm phút!)

            • Động từ tiếng Anh đứng trước tính từ
            • Động từ tobe là động từ tiếng Anh duy nhất xuất hiện trước tính từ.

              Tham khảo: Gạo Tẻ Là Gì? Phân Biệt Giữa Gạo Tẻ Và Gạo Nếp

              Ví dụ:

              Anh ấy thấp và béo. (Anh ấy thấp và béo.)

              Cô ấy xinh đẹp. (Cô ấy xinh đẹp.)

              2. Phân loại động từ tiếng Anh

              2.1. Động từ vật lý

              Động từ vật lý là những từ được sử dụng để mô tả một hành động cụ thể của vật chủ, có thể là chuyển động của cơ thể hoặc việc sử dụng một đối tượng để gây ra một hành động hoàn chỉnh.

              Tham khảo: Gạo Tẻ Là Gì? Phân Biệt Giữa Gạo Tẻ Và Gạo Nếp

              Ví dụ:

              • Cô ấy rời đi một cách vội vàng. (Cô ấy vội vàng rời đi.)
              • Con mèo đang ngồi bên cửa sổ
              • Anthony đang ném bóng đá. (Anthony đang ném bóng.)
              • 2.2. Động từ tinh thần

                Động từ bao gồm các hoạt động nhận thức như khám phá, điều tra và suy nghĩ về một vấn đề. Dưới đây là một số động từ tinh thần phổ biến:

                • Thích
                • Tình yêu
                • ghét
                • Nhận biết
                • Tâm trí
                • Biết
                • Hy vọng
                • Muốn biết
                • Ấn tượng
                • Bị sốc
                • Ghi nhớ
                • Quên
                • Bất ngờ
                • Lo lắng
                • Tìm hiểu
                • Biết
                • Nếm thử
                • Nghe
                • mùi
                • Xem
                • Nhìn
                • Cảm xúc
                • Vui lòng
                • Tìm hiểu
                • Thông báo
                • Lời hứa
                • Thích
                • riêng
                • Tâm trí
                • Nghi ngờ
                • muốn
                • không thích
                • Quyết định
                • Nhận thức
                • 2.3. động từ tĩnh

                  Xem thêm: Spotify là gì? Có gì HOT mà người dùng Việt rộn ràng khi dùng thử?

                  Động từ trạng thái bao gồm các từ được bổ sung bởi các tính từ chỉ sự tồn tại của một tình huống. Những từ này không mô tả hành động

                  Tham khảo: Gạo Tẻ Là Gì? Phân Biệt Giữa Gạo Tẻ Và Gạo Nếp

                  Ví dụ:

                  Bạn có biết anh ấy không? Anh ấy là một ngôi sao nhạc rock nổi tiếng. (Bạn có biết anh ấy không? Anh ấy là một ngôi sao nhạc rock nổi tiếng.)

                  Khách hàng của chúng tôi đánh giá cao tất cả công việc chúng tôi làm cho anh ấy. (Khách hàng của chúng tôi đánh giá cao tất cả công việc chúng tôi làm cho anh ấy.)

                  2.4. Các loại động từ khác

                  Có nhiều loại động từ khác trong tiếng Anh, được phân loại theo chức năng của chúng.

                  • Ngoại động từ: là từ luôn được theo sau bởi tân ngữ (tân ngữ có thể là danh từ, cụm danh từ, đại từ) để mô tả một người hoặc một sự vật, chịu ảnh hưởng của hành động của động từ. Một câu không đầy đủ nếu không có tân ngữ. Ví dụ: Cô ấy đã mang một chiếc ô
                  • Các động từ phụ: là những từ kết hợp với động từ chính để tạo thành một câu phủ định, nghi vấn hoặc bị động. Ngoài ra, động từ phụ còn có chức năng quy chiếu thời gian.
                  • Intransitive: Là từ không theo sau tân ngữ nhưng vẫn có đầy đủ ý nghĩa trong câu. Ví dụ: Cô ấy đi dạo.
                  • State Verbs: Các từ biểu thị trạng thái của sự vật, sự việc hoặc hiện tượng. Các động từ phương thức phổ biến: be, have, dường, bao gồm, tồn tại, sở hữu, chứa đựng, thuộc về …; các hoạt động tình cảm, như thích, yêu, ghét …; hoạt động trí tuệ, chẳng hạn như: biết, hiểu, …
                  • Phrasal Verb: Sự kết hợp của một động từ và một từ có nghĩa khác với động từ ngắn ban đầu.
                  • Động từ bất quy tắc: là những động từ bất quy tắc được sử dụng ở thì liên hợp của câu.
                  • Modal verbs: là những từ được sử dụng để mô tả trạng thái hoặc cảm giác của một người. Nó còn được hiểu là điều kiện để một thứ tồn tại
                  • 3. Cách sử dụng động từ trong tiếng Anh

                    3.1. Thêm phần cuối v-ing và v-ed

                    Nhiều bạn thường mắc phải sai lầm là không biết khi nào nên thêm v_ing hoặc v_ed.

                    • Thêm ed vào động từ tiếng Anh: động từ (trừ động từ bất quy tắc) cần kết thúc bằng ed khi dùng ở thì quá khứ, câu bị động, …
                      • Nguyên tắc thêm ed vào động từ
                        • với Đối với các động từ kết thúc bằng “y”, hãy thay đổi “y” thành “i” và thêm ed.
                        • Đối với các động từ kết thúc bằng “e”, hãy thêm “d”.
                        • Thêm ed trực tiếp sau infinitive.
                        • Đối với những động từ có trọng âm ở âm tiết đầu tiên và kết thúc bằng một phụ âm, hãy nhân đôi phụ âm cuối và thêm ed.
                        • Đối với các động từ kết thúc bằng nguyên âm và phụ âm, hãy nhân đôi phụ âm cuối và thêm ed.
                        • Thêm hậu tố ing vào động từ tiếng Anh: Các động từ tiếng Anh cần thêm đuôi “ing” khi người dùng sử dụng nó ở thì liên tục hoặc chuyển từ này sang một từ tiếng Anh.
                          • Nguyên tắc thêm ing vào động từ
                            • Các động từ kết thúc bằng đuổi ‘tức là’ đổi thành ‘y’ và thêm ing.
                            • Khi một động từ kết thúc bằng một nguyên âm và một phụ âm, hãy nhân đôi phụ âm cuối và thêm đuôi “ing”.
                            • Nếu động từ kết thúc bằng “e”, hãy bỏ “e” và thêm đuôi “ing”.
                            • Thêm trực tiếp “ing” vào cuối nguyên mẫu.
                            • Đối với các động từ kết thúc bằng “l” có trọng âm ở âm tiết đầu tiên, hãy nhân đôi phụ âm cuối và thêm đuôi “ing”.
                            • Trong một số trường hợp, việc thêm phần mở rộng “ing” là điều bất thường.

                              Ví dụ: Thuốc nhuộm -> Thuốc nhuộm

                              3.2. Danh sách các động từ phổ biến nhất

                              • là có, sau đó, trong
                              • Bắt buộc
                              • làm điều đó
                              • Nói
                              • nhận được
                              • Chỉ cần làm điều đó
                              • Biết
                              • Đi bộ xung quanh
                              • Hẹn gặp bạn
                              • Suy nghĩ
                              • Hãy xem
                              • Sử dụng sử dụng
                              • Xem Xem
                              • ăn, ăn, ăn
                              • Đồ uống
                              • Đang chạy
                              • Mua hàng khi khiêu vũ
                              • Hãy để nó tiếp tục
                              • Hãy thử nó
                              • Tiếp tục duy trì
                              • Gọi điện
                              • Mở Mở
                              • Đóng Đóng
                              • Ngồi xuống và ngồi xuống
                              • Nghe
                              • Đang phát
                              • Đôi bên cùng có lợi
                              • Gửi Gửi
                              • Xây dựng Bản dựng
                              • Chi phí
                              • Phát trực tiếp
                              • Trợ giúp Trợ giúp
                              • Ngủ Ngủ
                              • Bắt buộc
                              • Trở thành
                              • Mang theo, mang theo, mang theo
                              • Bắt đầu
                              • Tham gia Tham gia
                              • Học để học
                              • Bơi lội
                              • 3.3. Một số lưu ý khi sử dụng động từ trong câu

                                Động từ không đơn giản như mọi người nghĩ. Có một số điều cần lưu ý khi sử dụng động từ:

                                • Một câu có từ hai động từ trở lên, chỉ một động từ được chia và các động từ còn lại được chia theo hình thức.
                                • Khi sử dụng các động từ phụ đi kèm, động từ chính không được chia.
                                • Phải có một động từ trong câu.
                                • Sử dụng động từ phương thức mà không sử dụng động từ bổ trợ.
                                • 4. Một số động từ thường gây nhầm lẫn

                                  Một số động từ có cách phát âm và cách viết gần giống nhau, có thể dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh, ví dụ:

                                  • Influencer / ə’fekt / (v) = Ảnh hưởng
                                    • Influencer / i’fekt / (v) = tạo ra, mang lại
                                    • cite / sait / (v) = cite
                                      • site / sait / (n) = địa điểm, đất đai (để xây dựng)
                                      • cảnh / sait / (v) = nhìn thấy
                                      • sa mạc / di’zə: t / (v) = sa mạc, sa mạc, sa mạc
                                        • sa mạc / ‘dezət / (n) = sa mạc
                                        • 5. Bài tập với một số động từ và câu trả lời

                                          5.1. Bài tập 1

                                          1. Công việc nhà bạn đã làm đêm qua?
                                          2. Cô ấy thích (đi) _____________ câu cá. Khi cô ấy (có) _______ rảnh rỗi, cô ấy (đi đến) _______ câu cá.
                                          3. Khi ___ bạn (mua) _______ truyện tranh này? – Tôi (mua) _______ hai giờ trước.
                                          4. 5.2. Bài tập 2

                                            1. Nhìn này! Xe buýt (đến) ______________. A. Chào mừng b. Chào mừng c. Chào mừng d. Chào mừng
                                            2. Họ thường (xây dựng) ____________ khách sạn vào năm ngoái. xây dựng b. xây dựng c. xây dựng c. Đã xây dựng
                                            3. Bạn bè của tôi đang tiết kiệm tiền vì họ (mua) một ngôi nhà mới vào năm tới. mua b. mua c. mua d. mua
                                            4. 5.3. Trả lời

                                              Bài tập 1:

                                              1. đã làm
                                              2. go-go-have
                                              3. đã – đã mua – đã mua
                                              4. Bài tập 2:

                                                1. c
                                                2. b
                                                3. d
                                                4. Trên đây là Động từ tiếng Anh bao gồm định nghĩa, vị trí, phân loại, cách sử dụng toàn diện của 4life English Center (e4life.vn) hi vọng sẽ giúp bạn thêm thú vị và nhiều kiến ​​thức thú vị. Chúc các bạn may mắn trong kỳ thi sắp tới.

                                                  Tham khảo: FYI là gì? FYR là gì? FYI khác FYR như thế nào? Cách sử dụng chúng

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.