Foam là gì

Xốp là một vật liệu được sử dụng nhiều trong ngành công nghiệp nệm ngày nay. Các sản phẩm làm từ xốp được người tiêu dùng ưa chuộng vì trọng lượng nhẹ, sức mạnh và tính linh hoạt.

Nếu bạn cũng quan tâm đến loại vật liệu này, hãy cùng điểm qua những ưu, nhược điểm và ứng dụng của vật liệu xốp trong cuộc sống hiện nay.

Bạn đang xem: Foam là gì

Tìm hiểu: foam là gì? Đặc điểm và ứng dụng của chất liệu này

1. Chất liệu xốp là gì?

Bọt, còn được gọi là bọt hoặc bọt, là một vật liệu nhẹ bao gồm các bọt khí từ chất lỏng hoặc chất rắn.

Vào cuối thế kỷ 20, vật liệu xốp rắn đã được đưa vào sản xuất. Do có ưu điểm là tỷ trọng thấp, trọng lượng nhẹ nên vật liệu này ngày càng được sử dụng rộng rãi hơn trong ngành chăn ga gối đệm.

Ngoài ra, NASA, một cơ quan hàng không vũ trụ hàng đầu, cũng đang nghiên cứu và sử dụng nhựa xốp, có thể bảo vệ sức khỏe của các phi hành gia bằng cách giảm căng thẳng ảnh hưởng đến cơ thể trong không gian nhờ độ dẻo dai và đàn hồi tốt của chúng.

Tìm hiểu: foam là gì? Đặc điểm và ứng dụng của chất liệu này

2. Lịch sử hình thành nguồn gốc bọt

Khoảng 500 năm (tcn) sự xuất hiện của vật liệu bọt, chủ yếu làm từ mủ cao su có sẵn trong tự nhiên. Với sự phát triển của thế giới, hiện nay người ta đã chế tạo ra loại nhựa xốp tổng hợp với nhiều ưu điểm vượt trội, được ứng dụng nhiều trong may quần áo, đệm, nội thất, xây dựng và các ngành công nghiệp khác. …

Năm 1960, các chuyên gia NASA đã phát minh ra vật liệu bọt giúp giảm căng thẳng cho cơ thể trong không gian và kể từ đó, bọt đã trở thành vật liệu quan trọng được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Ngành nội thất, đặc biệt là sản xuất nệm.

Hơn 50 năm qua, bọt biển đã trải qua nhiều vòng nghiên cứu, sàng lọc và thay đổi, mỗi nhà sản xuất có công thức riêng và mong muốn mang đến sản phẩm tốt nhất có thể.

Mặc dù các công thức hoặc tỷ lệ thành phần khác nhau, nhưng bọt ngày nay đều có nguồn gốc từ dầu mỏ, với hai loại phổ biến: bọt hoạt tính và bọt polyurethane.

Tìm hiểu: foam là gì? Đặc điểm và ứng dụng của chất liệu này

3. Cấu trúc bọt

Vật liệu xốp có cấu trúc và kích thước rất đa dạng, hai loại cấu trúc được biết đến nhiều nhất hiện nay là bọt rỗng và bọt xốp kín.

– Bọt có cấu trúc tế bào: Đây là một hệ thống các lỗ xốp kết nối với nhau và tạo thành một mạng lưới chặt chẽ, làm cho nó trở thành một vật liệu tuyệt vời.

– Xốp có cấu trúc ô kín: Tuy loại này không có hệ thống lỗ xốp nhưng mật độ các phân tử bọt liên kết với nhau dày đặc và được nén chặt lại với nhau. Ưu điểm của dạng này là kết cấu ổn định và ít hút ẩm hơn kết cấu xốp nên được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực sản xuất.

Tìm hiểu: foam là gì? Đặc điểm và ứng dụng của chất liệu này

4. Phân loại vật liệu xốp

4.1. xốp pu

pu foam là một loại nhựa tồn tại ở dạng bọt, còn được gọi là xốp. Xốp PU là một polyol lỏng được kết hợp với các chất khác như polymethylene, isocyanate, polyalkynyl. Ưu điểm của vật liệu này là mềm và cứng, có thể thay thế tùy theo yêu cầu của các sản phẩm khác nhau.

Xốp pu được sử dụng rộng rãi trong sản xuất giày da, túi xách và đệm ngồi bằng da cao cấp, đặc biệt là đệm mút của Nhật rất nổi tiếng trên thị trường quốc tế.

Tìm hiểu: foam là gì? Đặc điểm và ứng dụng của chất liệu này

4.2. Bọt nhớ

Bọt nhớ là một loại bọt biến áp được các nhà nghiên cứu NASA phát minh vào năm 1966 để bảo vệ các phi hành gia khỏi áp lực của Trái đất trong không gian vũ trụ.

Xem thêm: Product Life Cycle – Khái Niệm Vòng Đời Sản Phẩm Trong Marketing

Mút hoạt tính được làm từ polyurethane và một số chất phụ gia để cải thiện độ đàn hồi và độ dẻo dai của vật liệu. Đây là nguồn nguyên liệu tiềm năng có thể thay thế cao su thiên nhiên trong tình hình khan hiếm như hiện nay.

Tìm hiểu: foam là gì? Đặc điểm và ứng dụng của chất liệu này

Memory foam được coi là một bước tiến của ngành công nghiệp chăn m ga gối và đã được nhiều nghiên cứu chứng minh là tuyệt đối an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Đệm làm bằng mút hoạt tính còn chống nấm mốc và vi khuẩn có hại, duy trì thân nhiệt tốt, giúp nâng đỡ cột sống, tăng tuần hoàn máu trong cơ thể, giúp người dùng có thể ngủ ngon suốt đêm.

Tìm hiểu: foam là gì? Đặc điểm và ứng dụng của chất liệu này

4.3. bọt nhựa pvc

Xốp pvc foam được làm từ nhựa pvc, bột gỗ, xốp và một số chất phụ gia cần thiết, các thành phần này được trộn theo tỷ lệ có sẵn sau đó được nén cẩn thận để tạo hình cho từng sản phẩm.

Loại vật liệu này có nhiều ưu điểm vượt trội như siêu nhẹ, không thấm nước, cách nhiệt tốt, ít bị ảnh hưởng bởi các chất oxy hóa trong môi trường. Có thể kể đến một số ứng dụng trong sản xuất đồ gỗ:

– Tủ, Bàn, Ghế bọc nệm

– Ván đàn, Chậu, Hàng rào

– Biển quảng cáo …

Xốp pvc foam có độ bền cực cao, thời gian sử dụng lên đến 30 năm nên được rất nhiều người lựa chọn.

Tìm hiểu: foam là gì? Đặc điểm và ứng dụng của chất liệu này

4.4. Bọt

Xốp PE là loại xốp mỏng được cấu tạo từ xốp và polyetylen, đặc điểm nổi bật của loại vật liệu này là có độ mềm, dẻo dai tốt nên được ứng dụng trong nhiều ngành sản xuất. Độ dày hay mỏng của xốp pe foam có thể được điều chỉnh tùy theo yêu cầu của sản phẩm đúc và nhu cầu của người sử dụng.

Bọt PE hiện có thể được sử dụng để thay thế cao su hoặc nylon trong sản xuất các bao bì và bao bì khác nhau. Vật liệu này rất thân thiện với môi trường vì nó có thể dễ dàng tái chế và không có mùi khó chịu. Đặc biệt, giá thành của xốp pe foam rẻ hơn rất nhiều so với các chất liệu cùng loại khác.

Trong cuộc sống hàng ngày, bạn có thể dễ dàng bắt gặp những vật dụng làm từ xốp pe như thảm thể thao, bao bì, xốp bảo vệ nệm hay ghế tựa, đệm …

Tìm hiểu: foam là gì? Đặc điểm và ứng dụng của chất liệu này

Bọt PE là một loại màng xốp có thể được sử dụng để thay thế cao su và nylon.

5. Tính chất của vật liệu xốp

Vật liệu bọt và các biến thể của chúng được sử dụng rộng rãi trong ngành sản xuất đồ nội thất do các đặc tính tuyệt vời của chúng. Để có cái nhìn tổng quát hơn, bạn có thể tham khảo một số đặc tính của loại vật liệu phổ biến này.

– Xốp giảm áp: Xốp có độ đàn hồi tốt nên khi sử dụng làm nệm sẽ giúp cơ thể thoải mái hơn, giảm áp lực khi nằm. Cấu tạo của chất liệu dày hơn các loại đệm khác nên khi sử dụng tạo cảm giác dễ chịu và thoải mái.

Do có độ đàn hồi tốt nên đệm mút có tác dụng giảm đau nhức, mỏi lưng, tăng cường tuần hoàn máu trong cơ thể, nâng cao sức khỏe cho người sử dụng.

– NỆM SIÊU SÁNG: Nệm làm bằng mút xốp có kích thước nhỏ gọn, người dùng dễ dàng vệ sinh và bảo quản.

Tham khảo: KT3 là gì? Thủ tục đăng ký và những điều cần biết về KT3

– Độ bền cao: Độ bền là một lợi thế lớn của vật liệu này. Nhiều nghiên cứu thực tế đã chỉ ra rằng các sản phẩm làm từ xốp có thể kéo dài tuổi thọ từ 5 đến 7 năm mà vẫn giữ được hiệu suất rất tốt.

-Thân thiện với môi trường: Chất liệu xốp không sinh ra mùi khó chịu, không ảnh hưởng xấu đến sức khỏe người sử dụng, đồng thời có thể tái chế để giảm lượng rác thải ra môi trường.

p>

6. Ưu nhược điểm của vật liệu xốp

6.1. Ưu điểm của vật liệu xốp

– Nệm mút mang đến cho người sử dụng cảm giác êm ái, dễ chịu do có khả năng nâng đỡ tốt, độ đàn hồi cao.

– Sử dụng lâu dài, độ bền của xốp được đánh giá cao cho dù xốp được sử dụng trong ngành công nghiệp nào. Tuổi thọ trung bình của mỗi chiếc đệm mút khoảng 7 – 10 năm nhưng vẫn giữ được đặc tính ban đầu không bị biến dạng hay chảy xệ.

– Trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt, vệ sinh và vận chuyển.

6.2. Nhược điểm của bọt

– Giá thành của đệm mút cao hơn so với các sản phẩm cùng loại, giá thị trường khoảng 6-10 triệu nhưng rất phù hợp với lợi ích mà nó mang lại.

– Làm nóng lưng khi sử dụng: Do đặc tính cách nhiệt của chất liệu xốp nên nhiệt lượng tỏa ra cơ thể khi sử dụng đệm mút sẽ được hấp thụ và bảo toàn trong quá trình sử dụng vào mùa hè. Nóng và khó chịu. Tuy nhiên, nhược điểm này có thể khắc phục được.

7. Khắc phục tình trạng nóng lưng khi nằm trên đệm mút

Do cấu tạo bên trong của mút xốp là hệ thống bọt khí nén dày đặc, không khí khó lưu thông nên đệm mút có xu hướng tích nhiệt và sinh nhiệt. Bạn có thể khắc phục nhược điểm này bằng 3 cách:

– Cách 1: Sử dụng giường có chiếu nghỉ cao, các nan đều nhau, không gian thưa, thoáng mát để tránh tích nhiệt.

– Cách 2: Sử dụng vỏ nệm bằng chất liệu tự nhiên, mát, thoáng khí để giảm nhiệt khi sử dụng nệm vào mùa hè.

– Cách 3: Sử dụng một lớp trên cùng, đây là lớp thực tế, thường dày khoảng 3 cm, được sử dụng trên bề mặt nệm và có tính năng làm mát rất tốt. Thêm vào đó, lớp trên cùng giúp nệm trở nên mềm mại và bền lâu hơn.

Tìm hiểu: foam là gì? Đặc điểm và ứng dụng của chất liệu này

mút xốp hoạt tính topper từ thương hiệu everon giúp giảm nhiệt cho lưng của bạn, giúp bạn sử dụng êm ái hơn vào mùa hè.

8. Ứng dụng của vật liệu bọt

– Sản xuất trang phục: Nhiều quần áo thể thao, phụ kiện thời trang đi kèm được làm bằng xốp. Các nhà sản xuất tận dụng các đặc tính nhẹ, bền, đàn hồi và an toàn của bọt để tạo ra các sản phẩm chất lượng cao.

– Xây dựng: Các biến thể của bọt như bọt polyurethane được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng. Xốp Polyurethane có độ bám dính tốt và co giãn đàn hồi tối ưu nên được dùng để trát các khe nối tường hoặc cách nhiệt các công trình.

Sản xuất nệm chăn ga gối đệm: Loại mút được sử dụng phổ biến nhất vẫn là trong ngành này, trên thị trường có rất nhiều thương hiệu đệm mút nổi tiếng được người tiêu dùng tin tưởng và đánh giá cao. Không rẻ.

Lớp đệm mút đàn hồi tốt giúp phân bổ đều trọng lượng cơ thể, giảm các triệu chứng đau lưng, mỏi vai gáy, tăng tuần hoàn máu và rất có lợi cho sức khỏe.

Tìm hiểu: foam là gì? Đặc điểm và ứng dụng của chất liệu này

Vì vậy, các sản phẩm làm từ xốp luôn có chất lượng vượt trội, độ bền cao nên bạn có thể yên tâm sử dụng. everon là đơn vị chuyên kinh doanh các sản phẩm nệm, vỏ bọc nệm cao cấp trong đó có các sản phẩm làm từ chất liệu xốp. Nếu đang tìm kiếm sản phẩm hỗ trợ giấc ngủ, bạn có thể liên hệ với everon.com ngay hôm nay qua hotline 1800 1215 để được tư vấn và hỗ trợ chi tiết.

Xem thêm:

Nệm pe (đệm mút) có tốt không? So sánh đệm pe và đệm mút

Xem thêm: Git là gì? Các lệnh git cơ bản mà mọi lập trình viên nên biết | TopDev

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.