Chuyên mục
Hỏi Đáp

Real Evidence Types & Examples | What is Real Evidence? – Video & Lesson Transcript | Study.com

các bài kiểm tra thực tế là gì?

Để hiểu thuật ngữ bằng chứng thực, điều quan trọng trước tiên là phải đề cập đến đối tượng của bằng chứng và vai trò của nó trước tòa. bằng chứng có nghĩa là bằng chứng là một thuật ngữ pháp lý được sử dụng để mô tả bất kỳ loại bằng chứng hoặc tài liệu nào được đưa ra tòa án để hỗ trợ hoặc phản đối một yêu cầu bồi thường. điều này có thể ở dạng bằng chứng vật chất, bằng chứng tài liệu, lời khai của nhân chứng hoặc lời khai của chuyên gia.

các thử nghiệm thực tế là gì? Về mặt pháp lý, định nghĩa của bằng chứng thực là bất cứ thứ gì vật chất có thể được sử dụng để giúp chứng minh hoặc bác bỏ một sự việc trong một vụ án. Đây có thể là bất cứ thứ gì từ vũ khí giết người đến quần áo của nạn nhân cho đến bằng chứng DNA.

Bằng chứng thực tế thường tương phản với bằng chứng “lời chứng thực”, về cơ bản là bất cứ điều gì mà nhân chứng (bao gồm cả bị đơn) có thể nói trước tòa. do đó, lời khai của nạn nhân về những gì đã xảy ra sẽ được coi là bằng chứng, trong khi máu của nạn nhân bắn tung tóe trên tường sẽ được coi là bằng chứng thực tế.

Bằng chứng thực tế thường đáng tin cậy hơn nhiều so với bằng chứng chứng thực vì khó bị tranh chấp hoặc làm sai lệch hơn. Đây là lý do tại sao các nhà điều tra hiện trường tội phạm rất quan trọng trong các vụ án pháp lý: họ thường có thể tìm thấy bằng chứng thực tế có thể được sử dụng để kết tội một nghi phạm.

Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng có sẵn bằng chứng thực tế và ngay cả khi có, có thể không đủ để kết tội nghi phạm. đây là lý do tại sao các công tố viên thường sử dụng bằng chứng có thật và có chứng thực trong các vụ án của họ.

Quần áo có thể là một phần quan trọng của bằng chứng thực tế

photo of torn cloth

Types of Real Evidence

Có rất nhiều loại thử nghiệm thực tế. một số loại phổ biến hơn bao gồm:

  1. Đối tượng Vật lý: Đối tượng vật chất có lẽ là loại bằng chứng thực tế phổ biến nhất. Đây là những thứ như vũ khí, quần áo hoặc các đồ vật khác có liên quan đến việc thực hiện tội phạm. chúng có thể được sử dụng để hỗ trợ hoặc bác bỏ một thực tế trong một trường hợp.
  2. Ảnh: Ảnh là một loại bằng chứng thực tế phổ biến khác. chúng có thể được sử dụng để hiển thị cảnh trông như thế nào hoặc để xác định người hoặc đồ vật.
  3. Bản ghi video: Bản ghi video là một loại bằng chứng thực tế phổ biến khác. chúng có thể được sử dụng để hiển thị những gì đã xảy ra tại hiện trường vụ án hoặc để xác định người hoặc đồ vật.
  4. Bằng chứng pháp y: Bằng chứng pháp y là một loại bằng chứng thực tế phổ biến khác. Đây là bằng chứng đã được các nhà khoa học pháp y thu thập và có thể bao gồm những thứ như bằng chứng DNA, dấu vân tay hoặc dấu vết lốp xe. Bằng chứng pháp y bao gồm bằng chứng sinh học, là một dạng bằng chứng thực tế liên quan đến cơ thể con người. Điều này có thể bao gồm máu, tóc hoặc các loại bằng chứng DNA khác.

một con dao là một ví dụ về một loại bằng chứng thực có thể được sử dụng trong một phiên tòa.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.