Giá cost là gì

Để có lãi thì việc tính toán và cân đối chi phí là vô cùng quan trọng. Các nhà hàng, quán ăn cần tính toán kỹ lưỡng giá thành sản phẩm để đảm bảo lợi thế cạnh tranh so với đối thủ, đồng thời vẫn đảm bảo lợi nhuận cho cửa hàng. Vậy giá vốn là bao nhiêu? Làm thế nào để tính toán chi phí thức ăn và đồ uống? Mời các bạn theo dõi bài viết dưới đây để có câu trả lời chính xác nhất.

1. Giá vốn là bao nhiêu?

Giá thành (chi phí thức ăn hoặc đồ uống) là giá bán của mỗi món ăn hoặc đồ uống tại một nhà hàng hoặc quán cà phê. Giá thành của sản phẩm phụ thuộc vào giá nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ, hoạt động marketing, nhân công và nhiều chi phí khác.

Bạn đang xem: Giá cost là gì

Vì vậy, chủ quán cần tính toán và điều chỉnh giá bán sản phẩm hợp lý theo từng thời điểm khi kinh doanh quán cà phê để đảm bảo lợi nhuận cho quán của mình.

2. Lợi ích của việc tính giá đồ uống và món ăn

Các lợi ích sau được cung cấp cho các nhà hàng và quán cà phê khi giá thành sản phẩm chính xác được tính:

  • Quản lý chi phí mua nguyên liệu cho cửa hàng, chẳng hạn như thực phẩm, trà, cà phê, đường, sữa …
  • Định giá thực phẩm và đồ uống dựa trên thị trường và đối thủ cạnh tranh
  • Đưa ra các chương trình khuyến mại, phiếu giảm giá, chiết khấu phù hợp dựa trên giá vốn để thu hút khách hàng đến cửa hàng
  • Kiểm soát chi phí để phân bổ hợp lý các quỹ và quản lý dòng tiền của doanh nghiệp
  • Chủ cửa hàng hiểu chính xác điều kiện hoạt động, doanh thu, lãi lỗ của cửa hàng
  • 3. Các chi phí cần xem xét khi tính giá thành sản phẩm

    Chủ doanh nghiệp cần lưu ý các chi phí sau khi tính giá đồ uống và món ăn:

    • Chi phí Cố định: Tiền mặt, thiết bị, công cụ, phần mềm.
    • Chi phí Nhân công: Tiền lương và tiền thưởng trả cho nhân viên bếp, nhân viên pha chế, phục vụ, thu ngân và dọn dẹp.
    • Chi phí dịch vụ: Chi phí quảng cáo, tiếp thị, xây dựng thương hiệu, sự kiện …
    • Chi phí phát sinh: Khấu hao nhà, tiện ích, quy trình pháp lý, chi phí bán hàng.
    • Chi phí Thay đổi: Chi phí phát sinh khi chất lượng đồ uống thay đổi theo mùa. Ví dụ, sinh tố trái vụ có giá nhập cao hơn nên chủ cửa hàng cần định giá cao hơn cho đồ uống có thành phần cố định.
    • 4. Công thức tính chi phí ăn uống

      Dưới đây là một số phương pháp tính giá thành đồ ăn thức uống mà chủ cửa hàng có thể tham khảo:

      Phương pháp 1: Tính toán chi phí thực phẩm dựa trên đối thủ cạnh tranh

      Đây là một phương pháp định giá đồ uống dễ dàng khác mà nhiều chủ nhà hàng sử dụng nếu họ không muốn tính toán quá nhiều. Bạn có thể theo dõi điều kiện thị trường và dựa vào giá bán của các đối thủ cạnh tranh trong khu vực để đặt quán cà phê, giá trà sữa và menu của bạn.

      Bạn không nên đặt giá thấp hơn nhiều so với đối thủ cạnh tranh cho các sản phẩm tương tự. Công việc vô hình trung tạo áp lực cho các nhà hàng khi phải cân đối giữa chi phí tiếp thị và các chi phí khác ngoài nguyên liệu thô như dịch vụ khách hàng.

      Phương pháp 2: Định giá chi phí và lợi nhuận

      Giá thành của sản phẩm được tính dựa trên giá thành và chủ cửa hàng có thể định giá sản phẩm theo công thức sau:

      Tham khảo: CO CQ là gì trong xuất nhập khẩu hàng hóa?

      p = c + (i + v) / m + x

      Vị trí:

      • p: giá thực đơn
      • c: là chi phí của một cốc nước
      • i: Chi phí Quản lý + Vận hành + Tiếp thị
      • v: Số tiền thu hồi và chi phí cơ hội / lãi suất ngân hàng
      • x: lợi nhuận kỳ vọng
      • m: Hệ số dự đoán doanh số bán hàng của tháng hiện tại (m càng cao thì lợi nhuận càng lớn)
      • trong đó v = (v + a.n.v) / n

        • v: Đầu tư ban đầu
        • a: Lãi suất ngân hàng / lãi vay
        • n: Số tháng ước tính để hòa vốn (dựa trên số năm trong hợp đồng với chủ nhà)
        • Ví dụ, 1 ly cà phê đen, chi phí c là 4500 đồng, tổng chi phí quản lý và vận hành i = 18 triệu đồng / tháng. Tổng chi phí đầu tư v = 100 triệu. Hệ số dự báo bán hàng m = 2100 ly / tháng. x = 0 vì cửa hàng không có lợi thế cạnh tranh. Thay tất cả các giá trị vào công thức sẽ tính được giá thành của một tách cà phê đen: p = 14.500 vnd. Quán có thể làm tròn đến 15.000 đồng và cho vào menu.

          Phương pháp 3: Chi phí theo tiêu chuẩn thực phẩm

          Nếu việc tính toán chi phí dựa trên giá vốn và lợi nhuận có vẻ hơi “khó”, chủ quán có thể định giá đồ uống trên thực đơn dễ dàng hơn:

          Chi phí = Chi phí nguyên liệu thô / Tỷ lệ phần trăm chi phí thực phẩm

          Đây là một trong những cách phổ biến nhất để định giá sản phẩm. Tỷ trọng chi phí thức ăn tùy thuộc vào quy mô của nhà hàng hoặc quán cà phê. Tỷ lệ này là từ 25% đến 55%. “Tỷ lệ vàng” thường được các nhà hàng, quán ăn, quán cà phê lựa chọn là 35% để tính giá thành.

          Ví dụ, chi phí nguyên liệu cho 1 ly nước ép bưởi là 10.000 đồng. Chi phí nguyên vật liệu chiếm 35%. Từ đó, tính theo công thức, giá một ly nước ép bưởi = 10.000 / 35% = khoảng 25.000 đồng.

          Các chủ xe có thể tham khảo video bên dưới.

          5. Hãy cẩn thận khi định giá menu để tối ưu hóa lợi nhuận

          5.1. Giữ giá bán lẻ ở mức x9,000 vnd hoặc x99,000 vnd

          Một “mẹo nhãn cầu” hay là đặt giá bán lẻ. Ví dụ, 1 ly Sữa Tươi Trân Châu Đường Nâu M giá 30.000 đồng thì bạn chỉ nên giữ lại 29.000 đồng. Với mức giá này, cửa hàng lãi như nhau, nhưng khách hàng sẽ cảm thấy giá 29.000 vnd sẽ rẻ hơn.

          Tham khảo: Khái Niệm Về Dầu Gội Sữa Tắm Gọi Chung Là Gì, Có Nên Gội Đầu Bằng Sữa Tắm

          Tương tự như một đĩa mực xào tỏi giá 200.000 đồng, chủ quán cũng nên đưa vào thực đơn với giá 199.000 đồng.

          5.2. Nhiều món ăn trong thực đơn

          Ngoài trà sữa là thức uống “chủ lực” của quán, chủ quán còn có thể thêm bánh ngọt hoặc đồ ăn sáng, hướng dương, đồ ăn nhanh hoặc đồ uống bình dân để tăng doanh thu cho cửa hàng. .

          5.3. Tạo Quảng cáo

          Bạn có thể sử dụng bài viết này để lập kế hoạch khuyến mãi nhà hàng, quán cà phê của mình: 5 Khuyến mãi hàng đầu dành cho nhà hàng và quán cà phê. Ngoài các hình thức phổ biến như giảm giá, tặng quà, giờ vàng,… cửa hàng chúng tôi còn có thể sử dụng mã giảm giá sapo30 để làm các chương trình khuyến mãi cho cửa hàng khi khách hàng sử dụng phần mềm sapo fnb QR code để thanh toán.

          Đọc thêm: Quét mã QR có tại sapo: hỗ trợ người bán tăng doanh thu

          5.4. Tăng giá thông minh

          Giá thành sản phẩm là tổng của nhiều chi phí. Khi thị trường biến động và giá nguyên vật liệu tăng cao, chủ cơ sở cần điều chỉnh giá đồ uống, món ăn cho phù hợp. Tuy nhiên, không thể tăng quá nhiều lần trong thời gian ngắn, hoặc tăng quá nhiều lần so với giá gốc sẽ khiến khách hàng không hài lòng.

          5.5. Phần mềm quản lý giá bán sản phẩm

          Ngoài bán hàng tại cửa hàng, các nhà hàng và quán cà phê cũng thúc đẩy bán hàng mang đi thông qua nhiều kênh trực tuyến như đặt hàng trên trang web và ứng dụng mang đi (ví dụ: grab, now, baemin). Giá trên ứng dụng giao đồ ăn có thể được điều chỉnh để cân bằng với mức chiết khấu 20% – 30% mà ứng dụng phải trả.

          Trên phần mềm quản lý quán cafe, nhà hàng fnb sapo cho phép chủ quán nhập giá vốn, giá bán của sản phẩm. Phần mềm sẽ tính toán tự động và chính xác doanh thu, lãi lỗ của cửa hàng dựa trên chi phí và giá bán.

          Ngoài ra, sapo fnb còn cho phép liên kết các mặt hàng với kho nguyên liệu, giúp chủ cửa hàng tính giá thành sản phẩm dựa trên giá nguyên vật liệu đầu vào và số lượng vật tư tiêu hao tương ứng với từng loại hàng hóa. .

          Chủ nhân có thể đăng nhập (nếu đã sử dụng sapo fnb) hoặc đăng ký dùng thử miễn phí để trải nghiệm phần mềm bên dưới.

          Với bài viết này, chắc hẳn bạn đã tìm được câu trả lời cho câu hỏi “Làm răng sứ giá bao nhiêu?” và “Cách tính chi phí ăn uống?”. Hi vọng bạn có thể tính ra được giá thành sản phẩm hợp lý cho menu nhà hàng, quán cafe của mình.

          Xem thêm: Consignee là gì? Phân biệt shipper-consignee và seller-buyer | SIMBA GROUP

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.