Trần thạch cao tiếng anh là gì? Đặc tính của loại trần này

Trong cuộc sống thường ngày, khi sử dụng một vật dụng nào đó, chúng ta có đôi khi thắc mắc tên Tiếng Anh của chúng là gì không? Vậy thì bài học hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về một từ vựng cụ thể liên quan đến chủ đề nhà cửa và đời sống, đó chính là “Trần Thạch Cao”. Vậy “Trần Thạch Cao” có nghĩa là gì trong Tiếng Anh? Nó được sử dụng như thế nào và có những cấu trúc ngữ pháp nào trong Tiếng Anh? Văn Hóa Học thấy nó là một loại từ khá phổ biến và hay đáng được tìm hiểu. Hãy cùng chúng mình đi tìm lời giải đáp trong bài viết dưới đây nhé. Chúc bạn học tốt nhé!

1. THÔNG TIN TỪ VỰNG:

– Từ vựng: Trần thạch cao – Plaster Ceiling (Hoặc Plaster Ceiling Panel/Gypsum Ceiling)

– Cách phát âm:

+ UK: /ˈplɑː.stər ˈsiː.lɪŋ/

+ US:  /ˈplæs.tɚ ˈsiː.lɪŋ/

– Nghĩa thông dụng: Theo từ điển Cambridge, Cụm danh từ Plaster Ceiling (Hay Trần Thạch Cao) thường được sử dụng để miêu tả trần được làm từ tấm thạch cao với tổ hợp kết cấu của các lớp vật liệu như là Khung xương thạch cao, tấm thạch cao, sơn bả và các vật tư phụ liên quan. Các tấm thạch cao này sẽ được gắn cố định bởi một hoặc nhiều khung vững chắc liên kết vào kết cấu chính của tầng trên. Trần thạch cao còn có tên gọi khác là trần giả, đồng nghĩa là một lớp trần thứ hai, nằm dưới trần nhà nguyên thuỷ.

Ví dụ:

  • Plaster Ceilings made of lath and plaster can be countered in older homes, but this technique was largely replaced by plasterboard in the 1950s.

  • Trần thạch cao làm bằng thạch cao và tấm thạch cao có thể được xây lại trong các ngôi nhà cũ, nhưng kỹ thuật này phần lớn đã được thay thế bằng tấm thạch cao vào những năm 1950.

    • Bên phải là một mặt cắt ngang của trần thạch cao và tấm thạch cao.

    • Plaster Ceilings made of lath and plaster required skilled workers and were time consuming to install.

    • Trần thạch cao làm bằng gỗ và thạch cao đòi hỏi công nhân lành nghề và tốn thời gian để lắp đặt.

    • We’ve put together a photo guide to help you figure out what kind of plaster ceilings and walls you have in your building.

    • Chúng tôi đã tập hợp một hướng dẫn chụp ảnh để giúp bạn tìm ra loại trần thạch cao và tường bạn có trong tòa nhà của mình.

  •  2. CẤU TRÚC TỪ VỰNG:

    Cụm danh từ Plaster Ceiling (hay Trần Thạch cao) được cấu thành từ 2 từ vựng riêng biệt là Plaster và Ceiling. Plaster được sử dụng để mô tả một chất được sử dụng đặc biệt để trát trên tường và trần nhà vì nó tạo ra một bề mặt mịn, cứng sau khi khô. Bên cạnh đó, Ceiling thường được sử dụng với nghĩa thông dụng là trần nhà hoặc thứ gì ở tít trên cao trong một căn phòng/ngôi nhà. Cùng Studytienganh.vn tìm hiểu về một vài cấu trúc sử dụng của Plaster và Ceiling trong Tiếng Anh thông qua một vài ví dụ sau nhé!

    Từ vựng/Cấu trúc

    Nghĩa

    a trunk plastered with labels

    cái rương dán đầy nhãn

    to plaster someone with praise

    (nghĩa bóng) khen ai quá mức, tâng bốc ai

    to hit the ceiling

    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nổi giận, tức giận

    ceiling sound transmission

    sự truyền âm qua trần nhà

    stucco ceiling cornice

    gờ đắp nổi ở trần (nhà)

    3. CÁCH SỬ DỤNG PLASTER CEILING TRONG TIẾNG ANH

    Theo nghĩa cơ bản, Plaster Ceiling thường được sử dụng để mô tả loại Trần Thạch Cao, đó là một loại vật liệu dùng để làm trần nhà phổ biến hiện nay. Trần Thạch Cao được kết cấu từ tổ hợp của các lớp vật liệu gồm khung xương thạch cao, tấm thạch cao, sơn bả và các vật tư phụ khác tạo nên. Plaster Ceiling là cụm danh từ được sử dụng ở cả 3 vị trí trong câu: đầu câu, giữa câu và cuối câu. Cùng tìm hiểu về cách sử dụng Plaster Ceiling trong Tiếng Anh thông qua một vài ví dụ dưới đây nhé!

    trần thạch cao tiếng anh là gì

    (Hình ảnh minh họa Trần Thạch Cao trong Tiếng Anh)

    Ví dụ:

      • Plaster Ceilings are used as substitutes for molded ceilings, cement pouring ceilings … and other traditional building materials, bringing reasonability and beauty to the living space.

      • Trần thạch cao được sử dụng thay thế cho trần đúc, trần đổ xi măng… và các vật liệu xây dựng truyền thống khác, mang lại sự hợp lý và vẻ đẹp cho không gian sống.

    • Drop plaster ceiling has good insulation, sound insulation, fire resistance … especially the ability to prevent the spread of fire does not create toxic fumes harmful to health due to not containing toxic components.

    • Thả trần thạch cao có cách nhiệt tốt, cách âm, chống cháy… đặc biệt là khả năng ngăn chặn sự lây lan của lửa không tạo ra khói độc hại có hại cho sức khỏe do không chứa các thành phần độc hại.

    • In terms of aesthetics, plaster ceilings often do not have as high aesthetics as submerged ceilings.

    • Về mặt thẩm mỹ, trần thạch cao thường không có tính thẩm mỹ cao như trần nhà ngập nước.

     4. THUẬT NGỮ TRONG XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NHÀ CỬA:

    Bên cạnh tìm hiểu về cụm từ Trần Thạch Cao trong Tiếng Anh, hãy cùng tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan đến xây dựng và trang trí nhà cửa nhé!

    Từ vựng

    Nghĩa

    Strip

    Ván hẹp bản, mỏng

    Board

    Ván rộng bản

    Wall bottom plate

    Thanh đế dưới tường gỗ

    Wood wale

    Thanh ngang khung xương vách gỗ

    Wood stud

    Thanh đứng khung xương vách gỗ

    Screen

    Bình phong

    Bibelots shelf

    Kệ đồ chơi, vật trang trí nhỏ

    Shelf

    Kệ

    Dry partition

    Vách ngăn bằng vật liệu nhẹ

    Wood partition

    Vách ngăn gỗ

    Parquet

    Sàn ván

    5. MỘT VÀI VÍ DỤ VỀ PLASTER CEILING TRONG TIẾNG ANH:

    trần thạch cao tiếng anh là gì

    (Hình ảnh minh họa Trần Thạch Cao trong Tiếng Anh)

    • Flat plaster ceiling types are limited in designs.

    • Các loại trần thạch cao phẳng được giới hạn trong thiết kế.

    • Plaster ceilings are plasterboard ceilings with submerged skeletons and plasterboard surfaces are divided into many different ranks.

    • Trần thạch cao là trần thạch cao với bộ xương chìm và bề mặt thạch cao được chia thành nhiều cấp bậc khác nhau.

    • For the construction of negative plaster ceilings, we often use negative gypsum plasterboard known in addition to negative targeting purposes for construction works, this sheet is also used in combination with sound and aesthetic decoration solutions, which can bend to shape the aesthetics of the building after installation.

    • Đối với việc xây dựng trần thạch cao âm, chúng ta thường sử dụng tấm thạch cao tiêu cực được biết đến ngoài mục đích nhắm mục tiêu tiêu cực cho các công trình xây dựng, tấm này cũng được sử dụng kết hợp với các giải pháp trang trí âm thanh và thẩm mỹ, có thể uốn cong để định hình tính thẩm mỹ của tòa nhà sau khi lắp đặt.

    • It can be confirmed that this is the type of plasterboard ceiling with the highest “flexibility”.

    • Có thể khẳng định rằng đây là loại trần thạch cao có “tính linh hoạt” cao nhất.

    • With the modern plaster ceiling, you can freely use different motifs and decorations to create your own personality and style.

    • Với trần thạch cao hiện đại, bạn có thể thoải mái sử dụng các họa tiết và đồ trang trí khác nhau để tạo nên cá tính và phong cách riêng của mình.

    Vậy là chúng ta đã có cơ hội được tìm hiểu rõ hơn về nghĩa cách sử dụng cấu trúc từ Trần Thạch Cao trong Tiếng Anh. Hi vọng Studytienganh.vn đã giúp bạn bổ sung thêm kiến thức về Tiếng Anh. Chúc các bạn học Tiếng Anh thật thành công!