Cây Trường sinh thảo: Có thực sự là loại cây trường sinh bất tử? – YouMed

Cây thảo (bình dân) là loại cây mọc hoang ở nước ta. Ít ai biết rằng đây cũng là một loại dược liệu được sử dụng phổ biến trong Đông y để chữa bệnh. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc tính, công dụng và cách dùng của loại thảo dược này.

1. Giới thiệu về Evergreens

  • Tên khác: phù du, cỏ hoạt huyết, cỏ hồi dương, vuốt lưng rồng, trường sinh …
  • Tên khoa học: Selaginella.
  • Khoa học: Thuộc họ Selaginaceae.
  • 1.1. Đặc điểm sinh trưởng và thu hái

    Cây thảo là một loại cây ưa sáng, chịu hạn, thường mọc trên đá hoặc những vùng đất khô cằn sỏi đá. Ở Việt Nam phân bố chủ yếu ở một số vùng đồi núi thấp các tỉnh ven biển, miền trung như Khánh Hòa, Phú An, Bình Thuận, Ninh Thuận… Trung Quốc cũng có phân bố ở đảo Hải Nam. … một đặc điểm của loài cây này là khi khô, cành và lá gấp lại và cuộn vào trong như chân vịt, còn khi ướt, cành mọc lên hoặc sống lại với nước.

    Ngoài ra, loại cây này có thể được thu hoạch vào bất kỳ thời điểm nào trong năm. Hái cả cây và cắt bỏ hết rễ, có thể dùng tươi hoặc phơi nắng hoặc sấy khô ở nhiệt độ thấp để sử dụng sau. Trong nhiều trường hợp, cần phải có All-Star Gold (than đá thay vì tro) trước khi sử dụng tùy thuộc vào ứng dụng.

    Mùa sinh sản: Tháng 10-12.

    1.2. mô tả toàn bộ cây

    Cây trường sinh là loại cây thảo có nhiều rễ, mọc đan xen với thân thành từng cụm hình trụ cao khoảng 10-15 cm. Cành thường dài khoảng 5-12 cm với nhiều lá gấp khúc. Các nhánh bên của thân dẹt phân nhánh, phân nhánh theo một mặt phẳng.

    Các lá chét nhiều màu, các lá bên thường hình ngọn giáo và có lông. Mặt dưới có màu nhạt hơn. Lá trung mô có hình thuôn dài, mép rộng hơn và mép không đều ở lá trung tâm. Những cành lá cong vào trong như những chùm cây khô khi nắng gắt. Nếu trời mưa hoặc thời tiết ẩm ướt, cành sẽ mọc ra và lòi ra ngoài.

    Những bông hoa dạng lá đơn mọc trên cành, gần như hình tứ giác, dài 4-20 mm. Các túi bào tử có dạng hình tam giác, mép rộng, các vi bào tử màu vàng nhạt và các bào tử siêu nhỏ màu trắng.

    Toàn bộ cây bách được sử dụng làm thuốc.

    1.3. Lưu

    Nếu dược liệu đã qua sơ chế, nên cho vào túi kín, bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát để chống mối mọt, ẩm mốc.

    Ngoài cây thuốc sống lâu năm, cây bàng cũng là một loại cây được nhiều người biết đến với tác dụng chữa bệnh, chi tiết vui lòng tham khảo tại: Cây bàng: Cây thuốc của “Tuổi thơ học trò”

    2. Thành phần và chức năng hóa học

    2.1. Thành phần hóa học

    Thành phần hóa học của thực vật bao gồm các chất như:

    • Flavonoid: cryptophyllin b, mentoflavone, isocrytomerin, hinokiflavon
    • Các chất khác như lutein, cholesterol, quinon, tannin, coumarin …
    • ancaloit được tìm thấy trong rễ
    • Cây. Me không có saponin
    • Đáng chú ý, trong khi amentoflavone là biflavonoid được tìm thấy trong hầu hết các loài Selaginella, thì sumaflavone chỉ có nguồn gốc từ S. tamaricus

      2.2. Tác dụng của y học hiện đại

      • Thuốc thư giãn cơ trơn: Biflavonoids, ammentoflavone trong thực vật có thể giúp thư giãn cơ trơn trong suốt nội mô
      • Mặc dù chiết xuất từ ​​thảo dược không thể ngăn chặn sự hình thành của khối u ác tính, nhưng nó có tác dụng ức chế mạnh sự phát triển của khối u. Tác dụng đối với khối u, tế bào ung thư dòng p388 và mkn45.
      • Chống viêm: Một số chất trong dược liệu có khả năng lập trình quá trình apoptosis của tế bào hl-60, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu viêm. Chuỗi chết và hoại tử.
      • Chống nấm, kháng khuẩn : các bộ phận của cây có hàm lượng ethanol cao. tamariscina có hoạt tính kháng khuẩn thấp đối với vi khuẩn gram âm và gram dương.
      • Chất chống oxy hóa
      • 2.3. Vai trò của y học cổ truyền

        Tính vị: Vị thuốc có vị cay, hơi đắng, tính lạnh (sống) hoặc bình thường (sao).

        Công dụng: Dùng tươi có tác dụng phá huyết, còn khi sao chuyển sang màu đen thì chỉ có tác dụng cầm máu (cầm máu).

        Theo y học cổ truyền, vị thuốc này được dùng cho các chứng: ho ra máu, nôn ra máu, tiểu ra máu hoặc ra máu như kinh nguyệt ra nhiều. Ngoài ra, dược liệu còn được dùng để chữa bỏng, vàng mắt, vàng da… Ngoài ra, dưa đỏ còn là một trong những vị thuốc chữa ho, viêm họng hiệu quả.

        3. Liều dùng

        Tùy theo mục đích sử dụng và từng loại thuốc, thuốc nam có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau và liều lượng cũng cần được điều chỉnh cho phù hợp. Lượng thường dùng 5-15g, thuốc sắc có khi đến 20-30g.

        4. Một số biện pháp thực nghiệm

        4.1. Chỉ định: Cầm máu, ho ra máu, melena, rong kinh

        Long đởm thảo 30g (sao), long nha thảo 25g. Sắc trên lửa nhỏ cho đến khi còn 200ml. Lọc bỏ bã rồi chia làm 2 lần uống, mỗi ngày 1 thang.

        4.2. Ứng dụng bên ngoài

        Thuốc sống, phơi khô, tán thành bột, trộn với lòng trắng trứng gà để chữa bỏng. Thay đổi thuốc của bạn sau mỗi 2-3 giờ.

        5. Điều cấm kỵ

        • Dị ứng với bất kỳ thành phần thảo dược nào.
        • Không dùng cho phụ nữ có thai.
        • Thần dược trường sinh là một loại dược liệu được dân gian lưu truyền từ lâu đời. Do có nhiều đặc tính quý nên loại thảo dược này được sử dụng rộng rãi trong y học cũng như đời sống hàng ngày. Tuy nhiên, để có thể tận dụng hết những lợi ích sức khỏe của thuốc, bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ để quản lý những rủi ro và tác dụng phụ.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *