Chuyên mục
Hỏi Đáp

榨菜 tiếng trung là gì? – Từ điển số

thông tin điều khoản

hình ảnh thuật ngữ

xem thêm nghĩa của từ này

  • 米糊 trong tiếng Trung là gì?
  • đậu lăng trong tiếng Anh là gì?
  • phiên bản tiếng anh là gì?
  • xi-rô grenadine là gì?

chuyên ngành

  • là gì?
  • rau mùi là gì?
  • hạt điều rang muối là gì?
  • 杏 肉 trong tiếng Trung là gì?
  • 葡萄 皮 trong tiếng Trung là gì?
  • 扁形 糖果 trong tiếng Trung là gì?

định nghĩa – khái niệm

榨菜 tiếng Trung là gì?

榨菜 trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là dưa cải muối (zhàcai)

  • 榨菜 có nghĩa là dưa cải muối (zhàcái) trong tiếng Trung Quốc.
  • Đây là một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ẩm thực.

    Dưa cải muối (zhàcai) trong tiếng Trung Quốc là gì?

    ý nghĩa – giải thích

    Đây là cách sử dụng 榨菜 trong tiếng Trung . đây là bảng chú giải thuật ngữ chuyên ngành của Trung Quốc được cập nhật lần cuối vào năm 2022.

    tóm tắt

    Thông tin trên có giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ ẩm thực 榨菜 trong tiếng Trung không? (hoặc giải thích dưa cải muối (zhàcai). Trong tiếng Trung, nó có nghĩa là gì?) . Định nghĩa của 榨菜 trong tiếng Trung Quốc là gì? ý nghĩa, ví dụ, sự phân biệt và hướng dẫn sử dụng cho 榨菜 / dưa cải bắp (zhàcái) trong tiếng Trung. bằng tiếng Trung cho các đặc sản ẩm thực. truy cập tudienso.com để tham khảo thông tin về các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn … được cập nhật liên tục. từ điển kỹ thuật số là trang web giải thích ý nghĩa của các từ điển chuyên ngành thường được sử dụng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

    tìm hiểu dịch vụ địa phương của Trung Quốc là gì?

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.