Cách gọi người yêu trong tiếng Trung Thân Mật & Ngọt Ngào nhất

Cũng giống như ở Việt Nam, tính năng Gọi điện cho người yêu bằng tiếng Trung rất đa dạng và phong phú. Trong các mối quan hệ tình cảm, mọi người không chỉ gọi nhau bằng tên, họ thường gọi nhau bằng những từ đặc biệt và đặt cho nhau những biệt danh đặc biệt. Vậy bạn có biết người Trung Quốc gọi nửa kia của mình là gì không? Hãy để Visual Chinese bật mí cho bạn cách làm nhé!

Xem thêm: Các khóa học tiếng Trung trực tuyến giúp bạn nhanh chóng thành thạo ngôn ngữ này.

Nội dung chính: 1. Tình yêu trong tiếng Trung là gì? 2. Cách xưng hô với người yêu bằng tiếng Trung 3. Người yêu cũ tiếng Trung là gì? 4. Các cách khác để xưng hô với người yêu của bạn bằng tiếng Trung

Cách gọi người yêu trong tiếng Trung như thế nào

Một số từ gọi gấu bằng tiếng Trung

1. Yêu tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung thường có câu I love you / wǒ ái nǐ / để bày tỏ tình yêu của hai người, nghĩa là “Anh yêu em”, ở giữa có chữ love. Ngoài ra còn có một số từ tiếng Trung khác, chẳng hạn như I like you I like you / wǒ xǐhuān nǐ /.

Yêu thầm, thầm thương trộm nhớ: – / ânliân /

Tình yêu đơn phương: – / dān xiáng sī /

Tình yêu: – / ai /

Tôi đã yêu bạn: Tôi yêu bạn – / wǒ ái shangle nǐ /

Tình yêu: – / liân ai /

Tình yêu: – / shēnái /

Như: – / xǐhuān /

Tình yêu: – / xǐhuān rén /

Những người đang yêu: – / liân ren /

Bạn trai: – / linger péngyǒu /

Bạn gái: – / nǚ péngyǒu /

Xem thêm:  40 câu chúc ngủ ngon tiếng Trung Hay và Ý Nghĩa nhất

Học ngay: Cách học tiếng Trung hiệu quả cho người mới bắt đầu.

2. Cách gọi người yêu bằng tiếng Trung

Bất cứ ai đang yêu đều muốn dành cho nhau một cuộc gọi hay, ấn tượng, đầy cảm xúc. Không chỉ ở Việt Nam, trong văn hóa giao tiếp của người Trung Quốc cũng có rất nhiều cách xưng hô khác với người thân của mình.

Xưng hô với người yêu là bao bei tiếng Hoa

Gọi em yêu / anh yêu tiếng Trung

Trong tiếng Trung, khi yêu có thể gọi thẳng tên nhau, hoặc thêm từ 小 hay 阿 phía trước tên để thể hiện sự thân thiết, hoặc là lặp lại tên người đó. Ví dụ:

Xiaoyu – / xiǎo yù /: Xiaoyu

A Jiao – / jiāo /: a kieu

An An – / n Ān /: an

Có thể bạn quan tâm

Ngoài ra, bạn có thể đặt cho gấu của mình nhiều biệt danh thân mật và đặc biệt:

  • baby (bo bei: kho báu) / baby (bǎo boo: bao bảo) / bei bei: bacon)

Ba từ “em bé” và “em bé” và “em bé” đều được các bà mẹ sử dụng để chỉ trẻ sơ sinh và các cặp đôi lãng mạn. Tất cả những điều này đều rất khó nghe và nói thẳng ra là nghe ở nơi công cộng rất kỳ quặc. Những từ này có thể phổ biến trong các cặp vợ chồng trẻ, nhưng hiếm khi được các thế hệ lớn tuổi sử dụng.

  • Tim và Gan (xīn gān)

“Heart and gan” có nghĩa là trái tim, và từ này được dùng để chỉ người quan trọng nhất, người mà bạn không thể sống thiếu (giống như bạn không thể sống mà không có trái tim hoặc lá gan của mình). Nói một cách tổng quát, “tim gan” là một tình yêu rất mạnh mẽ, chỉ dành cho những người rất yêu quý bạn. “Heart and Liver” thường được kết hợp với “Baby” để tạo thành “Heart and Liver Baby”.

Xem thêm:  Cách học phiên âm tiếng trung Pinyin bảng chữ cái tiếng Trung đầy đủ

Xem ngay: Cách học tiếng Trung cho người mới bắt đầu.

  • Kính gửi (qīn ái de)

“Dear” thể hiện tình cảm giữa con người với nhau. “Dear” được sử dụng như một danh từ, giống như “thân yêu” hoặc “thân yêu.” Thuật ngữ này phổ biến trong các cặp đôi đang yêu và các cặp đôi ở mọi lứa tuổi. Đôi khi “thân yêu” có thể được sử dụng như một tính từ chỉ sự thân mật khác, chẳng hạn như:

a) parent: “Dear Mom and Dad” – / qīn ái de bába māmā /: “Dear Mom and Dad.”

b) Tổ chức sinh viên: “Sinh viên thân yêu” – / qīn ái de tong xué men /: “Sinh viên thân mến.”

  • Chuyên nghiệp (qīn) ​​

“Pro” ban đầu là dạng viết tắt của “Dear”, sau này trở thành tên riêng. “Kin” là từ được sử dụng phổ biến nhất trên mạng xã hội Trung Quốc để bày tỏ tình yêu hoặc với một người thân yêu.

  • đồ ngu (shǎ guā) / đồ ngu / (nổi bật)

“Fool” và “câm” đều có nghĩa là ngu ngốc, ngu ngốc. Thường xưng hô với người yêu một cách ngô nghê, dễ thương. Đây cũng có thể coi là một cách mắng yêu hay đùa cợt giữa các cặp đôi.

  • vợ (lǎo pó) / chồng (lǎo gōng)

Mặc dù “vợ” (vợ) và “đã kết hôn” (chồng) là những cách phổ biến để chỉ vợ hoặc chồng của một người. Cách xưng hô chính thức của người vợ là “vợ (qīzi)” hoặc chồng “chồng (zángfū)” được dành cho những dịp trang trọng hơn. Nhưng bây giờ các cặp đôi thường gọi nhau là vợ chồng. Hai từ này rất thông dụng.

Xem thêm:  [Thành ngữ tiếng Trung] Tìm hiểu ý nghĩa câu Đồng bệnh tương lân

Xem ngay: Chủ đề tình yêu của Trung Quốc.

Vợ tiếng Trung là gì

Xưng hô vợ trong tiếng Hoa

3. Người yêu cũ tiếng Trung là gì?

Bạn gái cũ – / qián nǚ yǒu /: bạn gái cũ

Bạn trai cũ /: bạn trai cũ

Cũ – / loo xiáng ho /: người yêu cũ

Người yêu cũ – / qiánrèn àirén /: tình cũ

Người yêu cũ – / qián qíngrén /: người yêu cũ

người yêu cũ – / jiù qíngrén /: người cũ

4. Các cách khác để gọi cho người yêu của bạn bằng tiếng Trung

Ngoài những cách triệu hồi trên, trong văn hóa Trung Quốc còn có những phương pháp triệu hồi khác để lưu giữ những câu chuyện tình yêu thú vị cho những chú gấu nhỏ siêu đáng yêu!

Chàng trai:

Nữ:

Vậy là bạn đã học được cách xưng hô với người yêu của mình bằng tiếng Trung chuẩn như người bản xứ. Hi vọng bài viết về chủ đề này sẽ mang đến cho các bạn, đặc biệt là những người mới bắt đầu học tiếng Trung một tài liệu hữu ích. Chúc may mắn với các nghiên cứu của bạn!

Hãy liên hệ với Trung tâm Việt Ngữ ngay hôm nay để có thêm các khóa học giao tiếp từ cơ bản đến nâng cao!

Related Articles

Back to top button