Chuyên mục
Hỏi Đáp

Flammability – Từ điển số

thông tin điều khoản

hình ảnh thuật ngữ dễ cháy

xem thêm nghĩa của từ này

  • tổng lương
  • vải nội thất
  • thối rữa
  • thiên vị một nửa
  • quần trước
  • vải chạy bộ
  • bột giặt tay
  • chỉ số cân bằng
  • màn hình đầu tiên đang chạy
  • thanh toán rủi ro

định nghĩa – khái niệm

tính dễ cháy là gì?

tính dễ cháy có nghĩa là (n) tính dễ bắt lửa

  • tính dễ cháy có nghĩa là (n) tính dễ bắt lửa
  • đây là một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực giày dép và quần áo.

(n) tính dễ cháy trong tiếng Anh là gì?

ý nghĩa – giải thích

đây là cách sử dụng tính dễ cháy . đây là thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành được cập nhật lần cuối vào năm 2022.

tóm tắt

Thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ quần áo và giày da dễ cháy là gì? (hoặc giải thích (n) tính dễ cháy nghĩa là gì?) . Định nghĩa của flammability là gì? ý nghĩa, ví dụ, sự phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng tính dễ cháy flammability / (n). truy cập tudienso.com để tham khảo thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn … được cập nhật liên tục. từ điển kỹ thuật số là trang web giải thích ý nghĩa của các từ điển chuyên ngành thường được sử dụng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

tìm hiểu dịch vụ địa phương của Trung Quốc là gì?

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.