&quotSample&quot nghĩa là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ trong Tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh là yếu tố quan trọng tạo nên sự đa dạng và phong phú của ngôn ngữ này, muốn học tốt tiếng Anh thì bạn phải nắm vững từ vựng. Đây là một trong những lý do tại sao rất nhiều người gặp khó khăn khi tiếp cận và sử dụng tiếng Anh khi họ không biết dùng từ gì để diễn tả câu của mình. Vì vậy, có rất nhiều cách để học tiếng Anh hiệu quả như học từ vựng theo chủ đề sau đó đọc đi đọc lại từ vựng mỗi ngày. Trong giờ học hôm nay, chúng ta cùng tìm hiểu về ý nghĩa, cách dùng và từ vựng của từ “sample” nhé!

sample là gì

Hình minh họa về “Mẫu”

1. “Mẫu” nghĩa là gì?

sample là gì

Hình minh họa ý nghĩa của “mẫu”

– “sample” được phát âm là /ˈsɑːm.pəl/ và có các nghĩa khác nhau:

+ Trước hết, “sample” có nghĩa là mẫu, một lượng nhỏ của cái gì đó cho bạn biết phần còn lại như thế nào hoặc nên như thế nào. Theo nghĩa này, “sample” là một danh từ.

Ví dụ:

  • Chị gái tôi đưa cho tôi một loại dầu gội mẫu và cô ấy nói nếu tôi thích loại dầu gội đó thì cô ấy sẽ mua cho tôi.

  • Em gái tôi đã đưa cho tôi một mẫu dầu gội đầu và cô ấy nói rằng cô ấy sẽ mua cho tôi loại dầu gội này nếu tôi thích nó.

  • Tôi nghĩ bạn có thể mang một số mẫu công việc của mình đến buổi phỏng vấn.

  • Tôi nghĩ bạn có thể mang một số mẫu sản phẩm của mình đến buổi phỏng vấn.

  • Jack, đây là một mẫu chất liệu rèm. bạn có thích nó không? Tôi nghĩ rằng nó hoàn toàn phù hợp với trang trí nhà của tôi.

  • Jack, đây là một mẫu chất liệu rèm. Bạn có thích nó không? Tôi nghĩ rằng nó phù hợp với trang trí của ngôi nhà của tôi.

  • + Thứ hai, “mẫu” đề cập đến một mẫu để thử nghiệm, một lượng nhỏ chất được thu thập bởi bác sĩ hoặc nhà khoa học để kiểm tra chất đó. Theo nghĩa này, “sample” là một danh từ.

    Ví dụ:

    • Nghiên cứu này có quá ít mẫu nên kết quả không hợp lệ.

    • Kích thước mẫu của nghiên cứu này quá nhỏ để làm mất hiệu lực của kết quả.

    • Các mẫu nước từ dòng suối đã được phân tích xem có bị nhiễm hóa chất không. Đây có thể là lý do tại sao rất nhiều người sống ở quốc gia đó bị ung thư.

    • Phân tích mẫu nước từ các suối để tìm ô nhiễm hóa chất. Đó có lẽ là lý do tại sao rất nhiều người sống ở quốc gia đó bị ung thư.

    • Các nhà khoa học xem xét các mẫu máu dưới kính hiển vi.

    • Các nhà khoa học xem xét các mẫu máu dưới kính hiển vi.

    • + Thứ 3, “mẫu” có nghĩa là một phần nhỏ của bài hát đã được thu âm và sử dụng để tạo nhạc mới.

      + Thứ 4, “Lấy mẫu” nghĩa là nếm một lượng nhỏ đồ ăn hoặc thức uống để quyết định xem bạn có thích hay không. Theo nghĩa này, “sample” là một động từ.

      Ví dụ:

      • Vì món ăn trông rất ngon nên cô ấy quyết định thử một ít từ mỗi món ăn.

      • Vì món ăn trông rất ngon, nên cô ấy quyết định thử mỗi món một ít.

      • Anh ấy muốn nếm thử đồ ăn ở nhà hàng đó, tôi nghĩ anh ấy sẽ nghiện đồ ăn ở đây.

      • Anh ấy muốn thử đồ ăn từ nhà hàng đó, tôi nghĩ anh ấy sẽ nghiện đồ ăn ở đây.

      • + Thứ 5, “mẫu” đề cập đến việc trải nghiệm một địa điểm hoặc hoạt động, thường là lần đầu tiên. Theo nghĩa này, “sample” là một động từ.

        Ví dụ:

        • Vậy bạn có định thử niềm vui ở nhà hàng mới với Jack không? nghe hay đấy.

        • Vậy bạn có định thử món ăn nhà hàng mới với Jack không? nghe hay đấy.

        • Bạn có muốn thử một nhà hàng mới ở thành phố của tôi không? Nhiều người nói rằng đồ ăn ở đây rất ngon và dịch vụ tốt.

        • Bạn có muốn thử nhà hàng mới ở thành phố của tôi không? Nhiều người nói thức ăn ngon và dịch vụ tốt.

        • + Thứ 6, “mẫu” có nghĩa là ghi một phần của bài hát và sử dụng bản ghi để tạo một bản nhạc mới.

          Ví dụ:

          • Các bài hát của anh ấy được lấy mẫu rất nhiều.

          • Các bài hát của anh ấy đã được thu âm nhiều lần.

          • 2. Các từ liên quan đến “Mẫu”

            sample là gì

            Hình minh họa từ liên quan đến “mẫu”

            Bảng chú giải thuật ngữ

            Ý nghĩa

            Ví dụ

            Sự sụt giảm trong nhóm

            Rất nhỏ so với số tiền được yêu cầu

            • Tất cả số tiền chúng tôi quyên góp được cho tổ chức từ thiện là một giọt nước tràn ly.

            • Tất cả số tiền chúng tôi quyên góp được cho tổ chức từ thiện là rất ít.

            • Mẹo

              Số lượng rất nhỏ thứ

              • Chỉ có một chút cồn trong nước sốt.

              • Thêm một chút rượu vang vào nước sốt.

              • Đoạn mã

                Các mảnh hoặc bộ phận nhỏ, đặc biệt là khi bị vỡ ra khỏi toàn bộ

                • Con đường được bao phủ bởi những mảnh kính từ cửa sổ.

                • Con đường rải rác những mảnh kính vỡ từ cửa sổ.

                • Bài viết trên điểm lại những nét cơ bản về “sample” trong tiếng Anh và một số từ vựng liên quan đến “sample”. Mặc dù “sample” chỉ là một cụm từ cơ bản nhưng nếu bạn biết cách sử dụng linh hoạt, nó không chỉ giúp ích cho bạn trong học tập mà còn mang đến cho bạn những trải nghiệm tuyệt vời trong giao tiếp với người nước ngoài. Chúc may mắn với các nghiên cứu của bạn!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *